Lionel Messi
•Tiền Đạo•
37 Tuổi
$0
Neymar Junior
•Tiền Đạo•
32 Tuổi
$220M
Kylian Mbappe
•Tiền Đạo•
25 Tuổi
$0
Antoine Griezmann
•Tiền Đạo•
33 Tuổi
$120M
Ousmane Dembélé
•Tiền Đạo•
27 Tuổi
$135M
BXH VĐQG Ukraine
Keonhacai luôn cập nhật các thông tin về BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2024-2025 nhanh nhất, cung cấp cho bạn thứ hạng của các đội bóng sau từng vòng đấu, gồm với các chỉ số quan trọng như số điểm của đội, số bàn thắng bại, số trận đấu thắng, hòa, thua và số trận đã thi đấu.
Cập nhật mới nhất BXH VĐQG Ukaraine mùa giải 2024-2025
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine là kết quả những trận đấu đỉnh cao với sự cạnh tranh quyết liệt giữa các đội bóng hàng đầu. Đây là cơ hội để bạn theo dõi phong độ của từng đội bóng, những thay đổi trong cuộc đua giành ngôi vô địch và các cuộc chiến ở nhóm cuối bảng.

BXH VĐQG Ukraine 2024-2025
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | bại | hệ số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dynamo Kiev | 17 | 13 | 4 | 0 | +26 | 43 |
| 2 | FC Oleksandriya | 17 | 11 | 5 | 1 | +14 | 38 |
| 3 | Shakhtar Donetsk | 16 | 10 | 3 | 3 | +26 | 33 |
| 4 | Kryvbas | 16 | 9 | 4 | 3 | +9 | 31 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 17 | 7 | 6 | 4 | +8 | 27 |
| 6 | Karpaty | 17 | 7 | 3 | 7 | +1 | 24 |
| 7 | Rukh Lviv | 17 | 5 | 8 | 4 | +7 | 23 |
| 8 | Zorya | 16 | 7 | 1 | 8 | -2 | 22 |
| 9 | Veres Rivne | 17 | 4 | 7 | 6 | -7 | 19 |
Bảng dữ liệu này được cập nhật lần cuối lúc 9/11/2024 19:38



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Man United
1
VS
1
03-11-2024
Old Trafford

Chelsea



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Tottenham
4
VS
1
03-11-2024
Stadium

Aston Villa



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Wolves
2
VS
2
03-11-2024
Molineux

Crystal


Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Newcastle
1
VS
0
03-11-2024
Sports Direct

Arsenal


Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Liverpool
2
VS
1
03-11-2024
Anfield

Brighton
Kèo Nhà Cái
Bảng Xếp Hạng
Lịch Bóng Đá
Kết Quả Bóng Đá
Kinh Nghiệm Bóng Đá
Nhận Định Soi Kèo
Tin Tức Hot