Lionel Messi
•Tiền Đạo•
37 Tuổi
$0
Neymar Junior
•Tiền Đạo•
32 Tuổi
$220M
Kylian Mbappe
•Tiền Đạo•
25 Tuổi
$0
Antoine Griezmann
•Tiền Đạo•
33 Tuổi
$120M
Ousmane Dembélé
•Tiền Đạo•
27 Tuổi
$135M
Bảng Xếp Hạng Vô Địch Quốc Gia Úc
Keonhacai cung cấp bảng xếp hạng Vô Địch Quốc Gia Úc một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Với các thông tin chi tiết như số trận đã đấu, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng bại, và tổng điểm, bạn sẽ có được cái nhìn tổng quan về thứ hạng của các đội bóng qua từng vòng đấu.
Theo dõi Bảng xếp hạng Vô Địch Quốc Gia Úc 2024-2025
BXH Vô Địch Quốc Gia Úc là công cụ tuyệt vời để người hâm mộ theo dõi phong độ của từng đội bóng, từ những đội đang dẫn đầu cuộc đua đến ngôi vô địch cho đến các đội bóng đang nỗ lực trụ hạng.

Bảng Xếp Hạng Vô Địch Quốc Gia Úc 2024-2025
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | bại | hệ số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 10 | 7 | 2 | 1 | +8 | 23 |
| 2 | Macarthur FC | 11 | 5 | 3 | 3 | +8 | 18 |
| 3 | Melbourne City FC | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 4 | Adelaide United | 9 | 5 | 3 | 1 | +7 | 18 |
| 5 | Melbourne Victory | 10 | 5 | 3 | 2 | +5 | 18 |
| 6 | Western United FC | 10 | 4 | 3 | 3 | +4 | 15 |
| 7 | Western Sydney Wanderers FC | 10 | 4 | 2 | 4 | +4 | 14 |
| 8 | Sydney FC | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 |
| 9 | Wellington Phoenix | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 |
| 10 | Central Coast Mariners | 11 | 2 | 6 | 3 | -8 | 12 |
Bảng dữ liệu này được cập nhật lần cuối lúc 04/01/2025 10:20



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Man United
1
VS
1
03-11-2024
Old Trafford

Chelsea



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Tottenham
4
VS
1
03-11-2024
Stadium

Aston Villa



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Wolves
2
VS
2
03-11-2024
Molineux

Crystal


Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Newcastle
1
VS
0
03-11-2024
Sports Direct

Arsenal


Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Liverpool
2
VS
1
03-11-2024
Anfield

Brighton
Kèo Nhà Cái
Bảng Xếp Hạng
Lịch Bóng Đá
Kết Quả Bóng Đá
Kinh Nghiệm Bóng Đá
Nhận Định Soi Kèo
Tin Tức Hot