Lionel Messi
•Tiền Đạo•
37 Tuổi
$0
Neymar Junior
•Tiền Đạo•
32 Tuổi
$220M
Kylian Mbappe
•Tiền Đạo•
25 Tuổi
$0
Antoine Griezmann
•Tiền Đạo•
33 Tuổi
$120M
Ousmane Dembélé
•Tiền Đạo•
27 Tuổi
$135M
BXH MLS
Keonhacai là nền tảng update các thông tin chi tiết về BXH MLS mới nhất đến fan hâm mộ bóng đá, mang đến cái nhìn tổng quát về thứ hạng từng đội bóng sau mỗi vòng đấu bao gồm các chỉ số quan trọng như số bàn thắng đã ghi, số bàn thua, số trận đã đá, tổng điểm, số trận thắng, hòa và nhận thua.
Cung cấp liên tục BXH MLS
Bảng xếp hạng MLS đưa ra cái nhìn về sự thay đổi thứ hạng qua từng vòng đấu và phong độ của từng đội bóng, các đội bóng không chỉ cạnh tranh cho ngôi vô địch mà còn chiến đấu để có mặt ở vòng play-off.

BXH MLS 2024-2025
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | bại | hệ số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Louis City SC | 34 | 18 | 8 | 8 | +15 | 62 |
| 2 | FC Cincinnati | 34 | 18 | 8 | 8 | +14 | 62 |
| 3 | Sporting Kansas City | 34 | 17 | 9 | 8 | +13 | 60 |
| 4 | Seattle Sounders FC | 34 | 16 | 10 | 8 | +12 | 58 |
| 5 | LA Galaxy | 34 | 15 | 9 | 10 | +10 | 54 |
| 6 | Inter Miami CF | 34 | 14 | 8 | 12 | +9 | 50 |
| 7 | Columbus Crew SC | 34 | 14 | 8 | 12 | +8 | 50 |
| 8 | New York Red Bulls | 34 | 14 | 6 | 14 | +7 | 48 |
| 9 | Nashville SC | 34 | 13 | 8 | 13 | +6 | 47 |
| 10 | Toronto FC | 34 | 13 | 8 | 13 | +5 | 47 |
| 11 | New England Revolution | 34 | 13 | 7 | 14 | +4 | 46 |
| 12 | Portland Timbers | 34 | 12 | 9 | 13 | +3 | 45 |
| 13 | Minnesota United FC | 34 | 12 | 9 | 13 | +2 | 45 |
| 14 | Vancouver Whitecaps | 34 | 11 | 9 | 14 | +1 | 42 |
| 15 | Chicago Fire FC | 34 | 11 | 8 | 15 | -1 | 41 |
| 16 | DC United | 34 | 11 | 7 | 16 | -3 | 40 |
| 17 | Real Salt Lake | 34 | 10 | 9 | 15 | -4 | 39 |
| 18 | Austin FC | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 |
| 19 | San Jose Earthquakes | 34 | 9 | 8 | 17 | -7 | 35 |
| 20 | Charlotte FC | 34 | 9 | 7 | 18 | -8 | 34 |
| 21 | Colorado Rapids | 34 | 8 | 7 | 19 | -10 | 31 |
| 22 | Houston Dynamo FC | 34 | 7 | 9 | 18 | -12 | 30 |
| 23 | LAFC | 34 | 7 | 8 | 19 | -14 | 29 |
| 24 | FC Dallas | 34 | 7 | 6 | 21 | -17 | 27 |
Bảng dữ liệu này được cập nhật lần cuối lúc 03/01/2025 14:33



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Man United
1
VS
1
03-11-2024
Old Trafford

Chelsea



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Tottenham
4
VS
1
03-11-2024
Stadium

Aston Villa



Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Wolves
2
VS
2
03-11-2024
Molineux

Crystal


Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Newcastle
1
VS
0
03-11-2024
Sports Direct

Arsenal


Ngoại Hạng Anh
Tuần 10
Kết thúc

Liverpool
2
VS
1
03-11-2024
Anfield

Brighton
Kèo Nhà Cái
Bảng Xếp Hạng
Lịch Bóng Đá
Kết Quả Bóng Đá
Kinh Nghiệm Bóng Đá
Nhận Định Soi Kèo
Tin Tức Hot